Từ: 溏心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溏心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 溏心 trong tiếng Trung hiện đại:

[tángxīn] trứng luộc chưa chín; trứng lòng đào。(溏心儿)蛋煮过或腌过后蛋黄没有完全凝固的。
溏心儿鸡蛋
trứng gà luộc chưa chín
溏心儿松花
trứng bắc thảo lòng đào; trứng muối lòng đào.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溏

đường:đường tâm đản (chiên trứng mà để lòng đỏ mềm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
溏心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溏心 Tìm thêm nội dung cho: 溏心