Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溏心 trong tiếng Trung hiện đại:
[tángxīn] trứng luộc chưa chín; trứng lòng đào。(溏心儿)蛋煮过或腌过后蛋黄没有完全凝固的。
溏心儿鸡蛋
trứng gà luộc chưa chín
溏心儿松花
trứng bắc thảo lòng đào; trứng muối lòng đào.
溏心儿鸡蛋
trứng gà luộc chưa chín
溏心儿松花
trứng bắc thảo lòng đào; trứng muối lòng đào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溏
| đường | 溏: | đường tâm đản (chiên trứng mà để lòng đỏ mềm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 溏心 Tìm thêm nội dung cho: 溏心
