Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 源源 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuányuán] ùn ùn; thao thao; liên tục。继续不断的样子。
源源不绝
liên tục không dứt
源源不竭
chảy mãi
源源而来
ùn ùn kéo đến; đến liên tục.
源源不绝
liên tục không dứt
源源不竭
chảy mãi
源源而来
ùn ùn kéo đến; đến liên tục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 源
| nguyên | 源: | nguyên do |
| nguồn | 源: | nguồn gốc |
| ngùn | 源: | ngùn ngụt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 源
| nguyên | 源: | nguyên do |
| nguồn | 源: | nguồn gốc |
| ngùn | 源: | ngùn ngụt |

Tìm hình ảnh cho: 源源 Tìm thêm nội dung cho: 源源
