Từ: 源源 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 源源:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 源源 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuányuán] ùn ùn; thao thao; liên tục。继续不断的样子。
源源不绝
liên tục không dứt
源源不竭
chảy mãi
源源而来
ùn ùn kéo đến; đến liên tục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 源

nguyên:nguyên do
nguồn:nguồn gốc
ngùn:ngùn ngụt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 源

nguyên:nguyên do
nguồn:nguồn gốc
ngùn:ngùn ngụt
源源 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 源源 Tìm thêm nội dung cho: 源源