Chữ 䀡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀡, chiết tự chữ NHỎM, XEM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䀡:

䀡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀡

䀡

Chiết tự chữ 䀡

[]

U+4021, tổng 10 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chan4, tan4;
Việt bính: zim1;

䀡

Nghĩa Trung Việt của từ 䀡



xem, như "xem thấy, xem bói" (vhn)
nhỏm, như "nhấp nhỏm" (btcn)

Chữ gần giống với 䀡:

䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

Dị thể chữ 䀡

䦓, 覘,

Chữ gần giống 䀡

Tự hình:

Tự hình chữ 䀡 Tự hình chữ 䀡 Tự hình chữ 䀡 Tự hình chữ 䀡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䀡

nhỏm䀡:nhấp nhỏm
xem䀡:xem thấy, xem bói
䀡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀡 Tìm thêm nội dung cho: 䀡