Từ: 溺婴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溺婴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 溺婴 trong tiếng Trung hiện đại:

[nìyīng] dìm chết trẻ sơ sinh; giết trẻ sơ sinh。把刚生下的婴儿淹死叫溺婴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溺

niệu:niệu đạo
ních: 
nịch:chắc nịch
nịu:nũng nịu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婴

anh:anh hài (đứa bé mới sinh)
溺婴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溺婴 Tìm thêm nội dung cho: 溺婴