Cao su chống va đập cửa

Chữ 魌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 魌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 魌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 魌

魌 cấu thành từ 2 chữ: 鬼, 其
  • khuỷu, quẽ, quỉ, quỷ, sưu
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • Nghĩa của 魌 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qī] Bộ: 鬼 - Quỷ
    Số nét: 18
    Hán Việt: KỲ
    1. mặt nạ (của người đóng vai thần trừ dịch bệnh)。古代驱疫时扮神的人所蒙的面具,形状很丑恶。
    2. xấu xí。丑陋。
    魌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 魌 Tìm thêm nội dung cho: 魌