Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ân huệ
Điều ơn và lòng thương.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Quảng thi ân huệ, dĩ thu dân tâm
廣施恩惠, 以收民心 (Đệ lục thập nhất hồi) Ban rộng khắp ân huệ cho dân để thu phục lòng người.
Nghĩa của 恩惠 trong tiếng Trung hiện đại:
[ēnhuì] ân huệ; ân đức; ân điển。给予或受到的好处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恩
| ân | 恩: | ân trời |
| ơn | 恩: | làm ơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惠
| huệ | 惠: | ơn huệ |

Tìm hình ảnh cho: 恩惠 Tìm thêm nội dung cho: 恩惠
