Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滔滔 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāotāo] 1. cuồn cuộn; dào dạt。形容大水滚滚。
白浪滔滔,无边无际。
sóng dâng cuồn cuộn ngất trời vô bờ bến.
你是河水,我是河岸;你滔滔的热情都盛在我的胸怀。
em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn mang trong lòng
2. thao thao; liên tiếp; liên tiếp không ngừng。形容连续不断(多指话多)。
口若悬河,滔滔不绝。
miệng nói huyên thuyên, thao thao bất tuyệt.
白浪滔滔,无边无际。
sóng dâng cuồn cuộn ngất trời vô bờ bến.
你是河水,我是河岸;你滔滔的热情都盛在我的胸怀。
em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn mang trong lòng
2. thao thao; liên tiếp; liên tiếp không ngừng。形容连续不断(多指话多)。
口若悬河,滔滔不绝。
miệng nói huyên thuyên, thao thao bất tuyệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滔
| thao | 滔: | thao thao bất tuyệt |
| thào | 滔: | thì thào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滔
| thao | 滔: | thao thao bất tuyệt |
| thào | 滔: | thì thào |

Tìm hình ảnh cho: 滔滔 Tìm thêm nội dung cho: 滔滔
