Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 语言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 语言 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔyán] 1. ngôn ngữ。人类所特有的用来表达意思、交流思想的工具,是一种特殊的社会现象,由语音、词汇和语法构成一定的系统。"语言"一般包括它的书面形式,但在与"文字"并举时只指口语。
2. lời nói; tiếng nói。话语。
语言乏味
lời nói nhạt nhẽo; lời nói không thú vị
由于文化水平和职业的差异,他们之间缺少共同的语言。
do khác nhau về nghề nghiệp và trình độ văn hoá, cho nên họ cũng thiếu tiếng nói chung.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
语言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 语言 Tìm thêm nội dung cho: 语言