Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 漫溢 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànyì] tràn đầy; lan tràn; tràn lan。水过满,向外流。
洪流漫溢。
nước lũ lan tràn.
洪流漫溢。
nước lũ lan tràn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溢
| dật | 溢: | dâm dật |
| ải | 溢: | ải (nát) |

Tìm hình ảnh cho: 漫溢 Tìm thêm nội dung cho: 漫溢
