Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 净重 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngzhòng] trọng lượng ròng; trọng lượng thực; trọng lượng tịnh (trọng lượng đã trừ bì)。货物除去包装的封皮盛器或牲畜家禽等除去毛皮或毛的重量(区别于"毛重")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 净重 Tìm thêm nội dung cho: 净重
