Từ: 潜在 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潜在:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潜在 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiánzài] ẩn bên trong; tiềm ẩn; tiềm tàng。存在于事物内部不容易发现或发觉的。
潜在意识。
tiềm thức.
潜在力量。
tiềm lực.
潜在的敌人。
kẻ thù ẩn náu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 在

tại:tại gia, tại vị, tại sao
潜在 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潜在 Tìm thêm nội dung cho: 潜在