Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜在 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánzài] ẩn bên trong; tiềm ẩn; tiềm tàng。存在于事物内部不容易发现或发觉的。
潜在意识。
tiềm thức.
潜在力量。
tiềm lực.
潜在的敌人。
kẻ thù ẩn náu.
潜在意识。
tiềm thức.
潜在力量。
tiềm lực.
潜在的敌人。
kẻ thù ẩn náu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |

Tìm hình ảnh cho: 潜在 Tìm thêm nội dung cho: 潜在
