Cao su chống va đập cửa
Từ: kéo sợi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ kéo sợi:
Dịch kéo sợi sang tiếng Trung hiện đại:
拉毛 《用机器把驼绒坯等表面的毛纱拉成毛绒状, 使成为柔绒面的工艺。也叫拉绒。》拉丝 《拔丝。》
纴 《纺织。》
抻面 《用手把面块抻成面条儿。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: kéo
| kéo | 抖: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𢫃: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 捁: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𪭸: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 撟: | kéo đến |
| kéo | : | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𢹣: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 橋: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 矯: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𦀽: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𨦀: | cái kéo |
| kéo | 鋯: | cái kéo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sợi
| sợi | 𥿥: | sợi tơ hồng |

Tìm hình ảnh cho: kéo sợi Tìm thêm nội dung cho: kéo sợi
