Cao su chống va đập cửa

Chữ 謌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 謌, chiết tự chữ CA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 謌:

謌 ca

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 謌

Chiết tự chữ ca bao gồm chữ 言 哥 hoặc 訁 哥 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 謌 cấu thành từ 2 chữ: 言, 哥
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • ca, kha
  • 2. 謌 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 哥
  • ngôn
  • ca, kha
  • ca [ca]

    U+8B0C, tổng 17 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge1;
    Việt bính: go1;

    ca

    Nghĩa Trung Việt của từ 謌

    Cũng như chữ ca .

    Nghĩa của 謌 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gē]Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
    Số nét: 17
    Hán Việt: CA
    ca khúc; bài hát; bài ca; bài nhạc。同"歌"。

    Chữ gần giống với 謌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 謌

    , 𬤐,

    Chữ gần giống 謌

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 謌 Tự hình chữ 謌 Tự hình chữ 謌 Tự hình chữ 謌

    謌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 謌 Tìm thêm nội dung cho: 謌