Chữ 掗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掗

1. 掗 cấu thành từ 2 chữ: 手, 亞
  • thủ
  • a, á
  • 2. 掗 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 亞
  • thủ
  • a, á
  • 3. 掗 cấu thành từ 2 chữ: 才, 亞
  • tài
  • a, á
  • []

    U+6397, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ya4;
    Việt bính: aa3 ngaa3 ngaa6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掗


    Chữ gần giống với 掗:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Dị thể chữ 掗

    ,

    Chữ gần giống 掗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掗 Tự hình chữ 掗 Tự hình chữ 掗 Tự hình chữ 掗

    掗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掗 Tìm thêm nội dung cho: 掗