Chữ 𨭡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨭡, chiết tự chữ THAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨭡:

𨭡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨭡

𨭡

Chiết tự chữ 𨭡

[]

U+028B61, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨭡

Nghĩa Trung Việt của từ 𨭡


thau, như "thau (kim loại trộn: đồng và kẽm)" (vhn)

Chữ gần giống với 𨭡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

Chữ gần giống 𨭡

Tự hình:

Tự hình chữ 𨭡 Tự hình chữ 𨭡 Tự hình chữ 𨭡 Tự hình chữ 𨭡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨭡

thau𨭡:thau (kim loại trộn: đồng và kẽm)
𨭡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨭡 Tìm thêm nội dung cho: 𨭡