Chữ 㕯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㕯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕯

[]

U+356F, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ne4;
Việt bính: neot6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㕯


Chữ gần giống với 㕯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 㕯

Tự hình:

Tự hình chữ 㕯 Tự hình chữ 㕯 Tự hình chữ 㕯 Tự hình chữ 㕯

㕯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕯 Tìm thêm nội dung cho: 㕯