Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潮汐 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháoxī] 1. triều tịch; thuỷ triều lên xuống; hiện tượng thuỷ triều lên xuống。由于月亮和太阳的吸引力而产生的水位定时涨落的现象。
2. hải triều。特指海潮。
2. hải triều。特指海潮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮
| rều | 潮: | củi rều |
| triều | 潮: | thuỷ triều |
| trào | 潮: | trào lên |
| xèo | 潮: | xèo xèo; xì xèo, lèo xèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汐
| tách | 汐: | nhỏ tí tách |
| tịch | 汐: | tịch (nước dâng ban đêm, thuỷ triều) |

Tìm hình ảnh cho: 潮汐 Tìm thêm nội dung cho: 潮汐
