Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火并 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒbìng] sống mái với nhau; bắn giết nhau。同伙决裂,自相杀伤或并吞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |

Tìm hình ảnh cho: 火并 Tìm thêm nội dung cho: 火并
