Từ: 灰熊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灰熊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灰熊 trong tiếng Trung hiện đại:

Huī xióng gấu xám

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰

hoi:mùi hoi
hui:lui hui một mình (lẻ loi)
hôi:thạch hôi (đá vôi)
khói:sương khói
khôi:khôi (xem Hôi)
vôi:bình vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熊

hùng:hùng hổ, hùng hục
灰熊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灰熊 Tìm thêm nội dung cho: 灰熊