Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灾情 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāiqíng] tình hình tai nạn; tình hình thiên tai。受灾的情况。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灾
| tai | 灾: | tai nạn, thiên tai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 灾情 Tìm thêm nội dung cho: 灾情
