Từ: 点厾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 点厾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 点厾 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎndū] chấm phá; tô điểm。画家随意点染。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
点厾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 点厾 Tìm thêm nội dung cho: 点厾