Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 穿小鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuānxiǎoxié] làm khó dễ; gây khó dễ。比喻受到别人利用职权暗中给予的刁难、报复或施加的约束、限制。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 穿小鞋 Tìm thêm nội dung cho: 穿小鞋
