Chữ 㻋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㻋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㻋:

㻋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㻋

㻋

Chiết tự chữ 㻋

[]

U+3ECB, tổng 11 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: la4;
Việt bính: laat6;

㻋

Nghĩa Trung Việt của từ 㻋


Chữ gần giống với 㻋:

㻉, 㻊, 㻋, 㻌, 㻍, 㻎, 㻏, 珶, 珺, 現, 琀, 琁, 球, 琄, 琅, 理, 琇, 琎, 琏, 琐, 理, 𤥫, 𤥭,

Chữ gần giống 㻋

Tự hình:

Tự hình chữ 㻋 Tự hình chữ 㻋 Tự hình chữ 㻋 Tự hình chữ 㻋

㻋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㻋 Tìm thêm nội dung cho: 㻋