Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炽热 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìrè] nóng rực; nồng nhiệt; tha thiết; sôi nổi; rực cháy。极热。
炽热的阳光。
ánh nắng mặt trời nóng rực.
炽热的情感。
tình cảm rực cháy.
炽热的阳光。
ánh nắng mặt trời nóng rực.
炽热的情感。
tình cảm rực cháy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炽
| sí | 炽: | sí (lửa cháy mạnh, hăng hái) |
| xí | 炽: | xí liệt (bừng cháy); xí thịnh (lửa bốc cháy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |

Tìm hình ảnh cho: 炽热 Tìm thêm nội dung cho: 炽热
