Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老衲 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎonà] 书
vị tăng già; lão nạp。年老的僧人,也用作老僧人的自称。
vị tăng già; lão nạp。年老的僧人,也用作老僧人的自称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衲
| nóp | 衲: | nóp (chăn may sẵn để chui vào ngủ qua đêm) |
| nạp | 衲: | nạp (vá đụp, áo nhà sư); lão nạp (cụ sư già) |
| nẹp | 衲: | áo nẹp |

Tìm hình ảnh cho: 老衲 Tìm thêm nội dung cho: 老衲
