Cao su chống va đập cửa

Chữ 釲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釲, chiết tự chữ RỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 釲

Chiết tự chữ rỉ bao gồm chữ 金 巳 hoặc 釒 巳 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 釲 cấu thành từ 2 chữ: 金, 巳
  • ghim, găm, kim
  • tị
  • 2. 釲 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 巳
  • kim, thực
  • tị
  • []

    U+91F2, tổng 11 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si4, cha1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 釲


    rỉ, như "rỉ sét" (gdhn)

    Chữ gần giống với 釲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 釲

    𫟳,

    Chữ gần giống 釲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釲 Tự hình chữ 釲 Tự hình chữ 釲 Tự hình chữ 釲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 釲

    rỉ:rỉ sét
    釲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釲 Tìm thêm nội dung cho: 釲