Từ: 烟碱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烟碱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烟碱 trong tiếng Trung hiện đại:

[yānjiǎn] ni-cô-tin (công thức phân tử C1 0 H1 4 N2 )。有机化合物,是含于烟草中的生物碱,分子式C1 0 H1 4 N2 ,无色或淡黄色液体,在空气中变成棕色,味辣,有刺激性气味,有剧毒,能使神经系统先兴奋然后抑制,农业上用做 杀虫剂。也叫尼古丁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟

yên:yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱

kiềm:chất kiềm
烟碱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烟碱 Tìm thêm nội dung cho: 烟碱