Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烧心壶 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāoxīnhú] ấm đun nước (loại ấm đốt lửa ở giữa, đựng nước chung quanh)。茶炊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧
| thiêu | 烧: | thiêu đốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壶
| hồ | 壶: | hồ lô |

Tìm hình ảnh cho: 烧心壶 Tìm thêm nội dung cho: 烧心壶
