Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热火 trong tiếng Trung hiện đại:
[rè·huo] 1. nhiệt liệt; náo nhiệt。热烈。
广场上锣鼓喧天,场面可热火啦。
trên quảng trường, tiếng trống mõ kêu vang trời, quang cảnh thật náo nhiệt.
2. nóng hổi; nóng。同"热和"。
广场上锣鼓喧天,场面可热火啦。
trên quảng trường, tiếng trống mõ kêu vang trời, quang cảnh thật náo nhiệt.
2. nóng hổi; nóng。同"热和"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 热火 Tìm thêm nội dung cho: 热火
