Chữ 𤁓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤁓, chiết tự chữ DÀO, GIÀO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤁓:

𤁓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤁓

𤁓

Chiết tự chữ 𤁓

[]

U+024053, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤁓

Nghĩa Trung Việt của từ 𤁓



dào, như "dồi dào; mưa dào" (vhn)
giào, như "giào giạt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤁓:

㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

Chữ gần giống 𤁓

Tự hình:

Tự hình chữ 𤁓 Tự hình chữ 𤁓 Tự hình chữ 𤁓 Tự hình chữ 𤁓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤁓

dào𤁓:dồi dào; mưa dào
giào𤁓:giào giạt
rào𤁓: 
𤁓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤁓 Tìm thêm nội dung cho: 𤁓