Cao su chống va đập cửa

Từ: 照墙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 照墙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 照墙 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàoqiáng] bức tường; bình phong (trước cổng)。照壁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 照

chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙

tường:tường đất
照墙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 照墙 Tìm thêm nội dung cho: 照墙