Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怀春 trong tiếng Trung hiện đại:
[huáichūn] hoài xuân; nhớ nhung; mơ mộng chuyện tình yêu; tơ tưởng yêu đương (thiếu nữ)。指少女爱慕异性。
哪个女子不怀春。
thiếu nữ nào cũng mơ mộng chuyện tình yêu.
哪个女子不怀春。
thiếu nữ nào cũng mơ mộng chuyện tình yêu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |

Tìm hình ảnh cho: 怀春 Tìm thêm nội dung cho: 怀春
