Từ: 爷们 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爷们:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爷们 trong tiếng Trung hiện đại:

[yé·men] 1. đàn ông。男人(可以用于单数)。
老爷们
lào gia; ông già
2. chồng。丈夫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爷

gia:lão gia; gia môn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 们

môn:ngã môn (nhóm mấy người)
爷们 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爷们 Tìm thêm nội dung cho: 爷们