Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爽身粉 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎngshēnfěn] phấn xoa người; phấn rôm。用滑石粉,碳酸镁、氧化锌、硼酸、薄荷脑等加香料制成的一种粉末,扑在身上可以吸收汗液,防止生痱子,产生清爽的感觉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽
| sượng | 爽: | sượng sùng |
| sảng | 爽: | sảng khoái |
| sửng | 爽: | sửng sốt |
| sững | 爽: | sừng sững |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |

Tìm hình ảnh cho: 爽身粉 Tìm thêm nội dung cho: 爽身粉
