Từ: 爽身粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爽身粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爽身粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǎngshēnfěn] phấn xoa người; phấn rôm。用滑石粉,碳酸镁、氧化锌、硼酸、薄荷脑等加香料制成的一种粉末,扑在身上可以吸收汗液,防止生痱子,产生清爽的感觉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽

sượng:sượng sùng
sảng:sảng khoái
sửng:sửng sốt
sững:sừng sững

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn
爽身粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爽身粉 Tìm thêm nội dung cho: 爽身粉