Từ: 特种基金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特种基金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 特种基金 trong tiếng Trung hiện đại:

tèzhǒng jījīn quỹ đặc biệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
特种基金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特种基金 Tìm thêm nội dung cho: 特种基金