Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 猖猖狂狂 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 猖猖狂狂:
Nghĩa của 猖猖狂狂 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāngchāngkuángkuáng] vội vàng; hoảng hốt。慌里慌张。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猖
| xương | 猖: | xương quyết (bệnh lan tràn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猖
| xương | 猖: | xương quyết (bệnh lan tràn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |

Tìm hình ảnh cho: 猖猖狂狂 Tìm thêm nội dung cho: 猖猖狂狂
