Cao su chống va đập cửa

Từ: 玉玺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 玉玺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 玉玺 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùxǐ] ngọc tỉ; ấn ngọc; ấn vua。君主的玉印。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玉

ngọc:hòn ngọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玺

tỉ:ngọc tỉ
玉玺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 玉玺 Tìm thêm nội dung cho: 玉玺