Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玩赏 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánshǎng] xem; ngắm nghía; thưởng thức; ngắm。欣赏。
玩赏雪景。
ngắm cảnh tuyết.
园中有很多可供玩赏的花木。
trong vườn có rất nhiều cây cảnh hoa lá để ngắm nghía.
玩赏雪景。
ngắm cảnh tuyết.
园中有很多可供玩赏的花木。
trong vườn có rất nhiều cây cảnh hoa lá để ngắm nghía.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏
| thưởng | 赏: | thưởng phạt; thưởng thức |

Tìm hình ảnh cho: 玩赏 Tìm thêm nội dung cho: 玩赏
