Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 琐事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 琐事:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 琐事 trong tiếng Trung hiện đại:

[suǒshì] việc vặt; chuyện vụn vặt。细小零碎的事情。
切勿罗列不相关的瑣事
nhất quyết không được huyên thuyên những chuyện vụn vặt không liên quan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 琐

toả:toả (không đáng kể), toả sự (chuyện vặt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì
琐事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 琐事 Tìm thêm nội dung cho: 琐事