Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 琐事 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒshì] việc vặt; chuyện vụn vặt。细小零碎的事情。
切勿罗列不相关的瑣事
nhất quyết không được huyên thuyên những chuyện vụn vặt không liên quan
切勿罗列不相关的瑣事
nhất quyết không được huyên thuyên những chuyện vụn vặt không liên quan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琐
| toả | 琐: | toả (không đáng kể), toả sự (chuyện vặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 琐事 Tìm thêm nội dung cho: 琐事
