Từ: 瓦斯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓦斯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓦斯 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎsī] hơi ga; hơi ngạt; hơi độc。气体,特指各种可燃气体,如煤气、沼气等(Anh: gas)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã:thợ ngoã (thợ xây)
ngói:nhà ngói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯

:tư phong
瓦斯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓦斯 Tìm thêm nội dung cho: 瓦斯