Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 瓷砖地 trong tiếng Trung hiện đại:
Cízhuān dì sàn gạch men gạch bông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓷
| sứ | 瓷: | đồ sứ |
| tư | 瓷: | xem từ |
| từ | 瓷: | từ (đồ sứ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖
| chuyên | 砖: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 瓷砖地 Tìm thêm nội dung cho: 瓷砖地
