Cao su chống va đập cửa

Từ: 瓷砖地 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓷砖地:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓷砖地 trong tiếng Trung hiện đại:

Cízhuān dì sàn gạch men gạch bông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓷

sứ:đồ sứ
:xem từ
từ:từ (đồ sứ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa
瓷砖地 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓷砖地 Tìm thêm nội dung cho: 瓷砖地