Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 齅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 齅, chiết tự chữ KHỨU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 齅:

齅 khứu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 齅

Chiết tự chữ khứu bao gồm chữ 鼻 臭 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

齅 cấu thành từ 2 chữ: 鼻, 臭
  • tì, tị
  • khứu, xó, xú, xũ, xấu
  • khứu [khứu]

    U+9F45, tổng 24 nét, bộ Tỵ 鼻
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiu4;
    Việt bính: cau3;

    khứu

    Nghĩa Trung Việt của từ 齅

    (Động) Ngửi.
    § Cũng như
    .

    Chữ gần giống với 齅:

    , ,

    Dị thể chữ 齅

    ,

    Chữ gần giống 齅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 齅 Tự hình chữ 齅 Tự hình chữ 齅 Tự hình chữ 齅

    齅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 齅 Tìm thêm nội dung cho: 齅