Từ: 甘油 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甘油:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 甘油 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānyóu] cam du。一种无色透明或淡黄色的黏稠液体。有甜味,是丛油质、脂肪或糖浆分解而成,可作防腐剂及化妆剂的制造原料。或称为"洋蜜"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘

cam:cam chịu; cam thảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu
甘油 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 甘油 Tìm thêm nội dung cho: 甘油