Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生番 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngfān] tộc mọi; bọn mọi rợ。旧时对开化较晚的民族的篾称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 番
| phan | 番: | phan (tên huyện) |
| phen | 番: | phen này |
| phiên | 番: | phiên trấn, chợ phiên |
| phiện | 番: |

Tìm hình ảnh cho: 生番 Tìm thêm nội dung cho: 生番
