Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 田坎 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiánkǎn] bờ ruộng。田埂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坎
| khóm | 坎: | khóm cây |
| khúm | 坎: | khúm núm |
| khăm | 坎: | chơi khăm |
| khảm | 坎: | khảm trai |
| khẳm | 坎: | vừa khẳm (vừa khít) |

Tìm hình ảnh cho: 田坎 Tìm thêm nội dung cho: 田坎
