Từ: 甲克 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甲克:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 甲 • 克

Nghĩa của 甲克 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎkè] áo blu-dông。一种长短只到腰部、下口束紧的短外套。(英jacket)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲

giáp甲:giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng)
giẹp甲:giẹp lép
kép甲:áo kép, lá kép
nháp甲:nhớp nháp
ráp甲:ráp lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc克:khắc khoải
甲克 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 甲克 Tìm thêm nội dung cho: 甲克