Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa hăng trong tiếng Việt:
["- 1 tt Có mùi vị nồng bốc lên: Bóc tỏi, mùi hăng lên mũi.","- 2 tt, trgt Mạnh mẽ và hào hứng: Anh em làm việc rất hăng; Trong việc ấy thì anh ấy hăng nhất."]Dịch hăng sang tiếng Trung hiện đại:
冲 《劲头儿足; 力量大。》chàng trai này làm việc hăng thật.这小伙子干活儿真冲。
带劲 《(带劲儿)有力量; 有劲头儿。》
anh ấy phát biểu rất hăng.
他的发言挺带劲。
激奋; 激奋; 奋发 《激动振奋。》
呛鼻; 浓烈。
剧烈; 激烈 《气势大, 力量大。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: hăng
| hăng | 𫥮: | hăng máu, hung hăng |
| hăng | 𢣇: | hăng máu, hung hăng |
| hăng | 興: | hăng máu, hung hăng |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hăng | 𬲈: | hăng hắc |

Tìm hình ảnh cho: hăng Tìm thêm nội dung cho: hăng
