Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电刑 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànxíng] 1. tra tấn bằng điện。使电流通过人的身体,用来逼供的刑罚。
2. tử hình bằng ghế điện; lên ghế điện。用电椅处死犯人的刑罚。
2. tử hình bằng ghế điện; lên ghế điện。用电椅处死犯人的刑罚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑
| hình | 刑: | cực hình, hành hình |

Tìm hình ảnh cho: 电刑 Tìm thêm nội dung cho: 电刑
