Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娇滴滴 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāodīdī] nũng nịu; õng ẹo; yểu điệu (điệu bộ, dáng vẻ)。形容娇媚。
娇滴滴的声音。
giọng nói nũng nịu.
娇滴滴的声音。
giọng nói nũng nịu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇
| kiều | 娇: | kiều nương (nõn nà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |

Tìm hình ảnh cho: 娇滴滴 Tìm thêm nội dung cho: 娇滴滴
