Cao su chống va đập cửa

Từ: 电梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 电梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 电梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàntī] thang máy; cầu thang điện。多层建筑物中作垂直方向运动的电动机械。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
电梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 电梯 Tìm thêm nội dung cho: 电梯